Ẩn giống nhau
Giá
Giá
Chi Phí
Trả Góp
Thông số kỹ thuật quan trọng
Thương hiệu
Dòng xe
Công suất tối đa(PS)
Năm sản xuất
Loại động cơ
Bắt đầu các tùy chọn
Loại
Khuyến mãi
Mức tiêu thụ nhiên liệu(L/100km)
Kiểu truyền tải
Loại nhiên liệu
Động cơ và hiệu suất
Tốc độ tối đa
Mô-men xoắn cực đại RPM (RPM)
số xi lanh
Công suất tối đa RPM (RPM)
Mô-men xoắn cực đại(Nm)
Số kì
Dung tích(cc)
Kích thước
Dài(mm)
Cao(mm)
Rộng(mm)
Trọng lượng(kg)
Yên xe
Dung tích bình xăng
Bánh răng và hộp số
Hộp số
Kiểu truyền tải
Loại ổ
Loại khung và hệ thống treo
Khoảng sáng gầm xe
Chiều cao yên
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo trước
Điều chỉnh hệ thống treo điện tử
Hệ thống điện
Đầu đèn
Đèn xi nhan
Đèn sau xe
Bảng điều khiển lưu trữ
Chỉ báo nhiên liệu
Công tơ mét
Đèn báo thay dầu
Bảng điều khiển
Đồng hồ tua máy
Màn hình hiển thị
Công tắc điều chỉnh độ sáng
Khóa trung tâm
Kích thước bánh xe và lốp
Kích thước bánh sau
Kích thước bánh trước
lốp trước
Lốp sau
Loại lốp
Phanh
Phanh trước/Thắng trước
Phanh sau/thắng sau
Các tính năng an toàn và bảo mật
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống chống trôm
Kiểm soát ổn định
Cảnh báo kiểm tra động cơ
Báo thức
Khóa bánh trước / sau
Đèn xi nhan
Kiểm soát lực kéo
Các tính năng đặc biệt hiện có
Chế độ lái
Kiểm soát hành trình
Đèn pha có thể điều chỉnh
Thông số kỹ thuật xe điện
Loại bộ sạc
Dung lượng pi
thời lượng sạc pin
Tuổi thọ pin
Điện áp pin
Loại động cơ
Ghim
So sánh
1,206 Tỷ
87 Triệu
Kawasaki
Kawasaki Ninja H2
207.18 hp
2021
Liquid Cooled, 4-Stroke In-Line Four
Electric
Sport
-
Manual
Xăng
331 kmph
10000 rpm
4
11000 rpm
140.4 Nm
4-Stroke
998
2085 mm
1125 mm
770 mm
238 kg
1
17L
6-Kecepatan
Manual
-
130 mm
830 mm
Union Trak
Inverted Fork
-
LED
-
LED
Yes
Yes
Yes
-
Analog
-
-
R17
R17
120/70 ZR17
200/55 ZR17
Radial tire
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Ghim
So sánh
1,299 Tỷ
93 Triệu
Kawasaki
Kawasaki Ninja H2
212.28 hp
2020
4-Stroke, DOHC
Electric
Sport
-
Manual
Xăng
400 kmph
10000 rpm
4
11000 rpm
133.5 Nm
4-Stroke
998
2085 mm
1125 mm
770 mm
238 kg
1
17L
6-percepatan
Manual
-
130 mm
830 mm
Union Trak
Inverted Fork
-
LED
LED
Yes
Yes
Yes
Analog
-
R17
R17
120/70 R17
200/50 ZR17
Radial tire
Disc
Cakram
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
VS

Kawasaki Ninja H2 là dòng xe tay ga Sport sử dụng động cơ chạy bằng xăng Xăng. Dung tích động cơ là -, và có 2 phiên bản để người mua lựa chọn. Kawasaki Ninja H2 sử dụng hộp số Manual, Chiều dài cơ sở 2085 mm, và chiều cao gầm -.

Chúng tôi cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật và tính năng chi tiết về động cơ, phanh, màu sắc,vvv... của xe. Bạn có thể tìm hiểu thêm về thông số kỹ thuật của Kawasaki Ninja H2 tại AutoFun.

  • Mức tiêu hao nhiên liệu của Kawasaki Ninja H2 là bao nhiêu?

    Sách hướng dẫn sử dụng Kawasaki Ninja H2 có mô tả chi tiết về mức tiêu hao để đi được 100 km, và số liệu chính xác có thể được xem trong báo cáo đánh giá của chuyên gia về Kawasaki Ninja H2.

  • Loại động cơ Kawasaki Ninja H2 là gì?

    Xe máy Kawasaki Ninja H2 được trang bị động cơ 4-Stroke, DOHC.

  • Loại hộp số nào có trong Kawasaki Ninja H2?

    Kawasaki Ninja H2 hoàn toàn mới đi kèm với hộp số 6-percepatan.

  • Trọng lượng và kích thước của Kawasaki Ninja H2 là bao nhiêu?

    Trọng lượng (kg) của Kawasaki Ninja H2 là 238 và kích thước các chiều dài * rộng * cao (mm) là 2085 x 770 x 1125 .

  • Kawasaki Ninja H2 có công suất bao nhiêu mã lực?

    Kawasaki Ninja H2 có mã lực cực đại 212.28 hp (ps).