Ẩn giống nhau
Giá
Giá
Chi Phí
Trả Góp
Thông số kỹ thuật quan trọng
Thương hiệu
Dòng xe
Công suất tối đa(PS)
Năm sản xuất
Loại động cơ
Bắt đầu các tùy chọn
Loại
Khuyến mãi
Mức tiêu thụ nhiên liệu(L/100km)
Kiểu truyền tải
Loại nhiên liệu
Động cơ và hiệu suất
Tốc độ tối đa
Mô-men xoắn cực đại RPM (RPM)
số xi lanh
Công suất tối đa RPM (RPM)
Mô-men xoắn cực đại(Nm)
Số kì
Dung tích(cc)
Kích thước
Dài(mm)
Cao(mm)
Rộng(mm)
Trọng lượng(kg)
Yên xe
Dung tích bình xăng
Bánh răng và hộp số
Hộp số
Kiểu truyền tải
Loại ổ
Loại khung và hệ thống treo
Khoảng sáng gầm xe
Chiều cao yên
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo trước
Điều chỉnh hệ thống treo điện tử
Hệ thống điện
Đầu đèn
Đèn xi nhan
Đèn sau xe
Bảng điều khiển lưu trữ
Chỉ báo nhiên liệu
Công tơ mét
Đèn báo thay dầu
Bảng điều khiển
Đồng hồ tua máy
Màn hình hiển thị
Công tắc điều chỉnh độ sáng
Khóa trung tâm
Kích thước bánh xe và lốp
Kích thước bánh sau
Kích thước bánh trước
lốp trước
Lốp sau
Loại lốp
Phanh
Phanh trước/Thắng trước
Phanh sau/thắng sau
Các tính năng an toàn và bảo mật
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống chống trôm
Kiểm soát ổn định
Cảnh báo kiểm tra động cơ
Báo thức
Khóa bánh trước / sau
Đèn xi nhan
Kiểm soát lực kéo
Các tính năng đặc biệt hiện có
Chế độ lái
Kiểm soát hành trình
Đèn pha có thể điều chỉnh
Thông số kỹ thuật xe điện
Loại bộ sạc
Dung lượng pi
thời lượng sạc pin
Tuổi thọ pin
Điện áp pin
Loại động cơ
So sánh
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Kawasaki
Kawasaki Ninja H2SX
-
2020
-
Electric
Touring
-
Manual
-
-
8,500 rpm
4
11,000 rpm
-
4-Stroke
998
2136 mm
1204 mm
775 mm
256 kg
2
19L
6-percepatan
Manual
-
130 mm
836 mm
Uni-Trak Gas Charged Shock
Inverted Fork
-
LED
-
LED
Yes
-
Yes
-
Digital
-
ZR17
ZR17
120/70 ZR17
190/55 ZR17
Radial tire
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
VS

Kawasaki Ninja H2SX là dòng xe tay ga Touring sử dụng động cơ chạy bằng xăng -. Dung tích động cơ là -, và có 1 phiên bản để người mua lựa chọn. Kawasaki Ninja H2SX sử dụng hộp số Manual, Chiều dài cơ sở 2136 mm, và chiều cao gầm -.

Chúng tôi cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật và tính năng chi tiết về động cơ, phanh, màu sắc,vvv... của xe. Bạn có thể tìm hiểu thêm về thông số kỹ thuật của Kawasaki Ninja H2SX tại AutoFun.

  • Mức tiêu hao nhiên liệu của Kawasaki Ninja H2SX là bao nhiêu?

    Sách hướng dẫn sử dụng Kawasaki Ninja H2SX có mô tả chi tiết về mức tiêu hao để đi được 100 km, và số liệu chính xác có thể được xem trong báo cáo đánh giá của chuyên gia về Kawasaki Ninja H2SX.

  • Loại động cơ Kawasaki Ninja H2SX là gì?

    Xe máy Kawasaki Ninja H2SX được trang bị động cơ .

  • Loại hộp số nào có trong Kawasaki Ninja H2SX?

    Kawasaki Ninja H2SX hoàn toàn mới đi kèm với hộp số 6-percepatan.

  • Trọng lượng và kích thước của Kawasaki Ninja H2SX là bao nhiêu?

    Trọng lượng (kg) của Kawasaki Ninja H2SX là 256 và kích thước các chiều dài * rộng * cao (mm) là 2136 x 775 x 1204 .

  • Kawasaki Ninja H2SX có công suất bao nhiêu mã lực?

    Kawasaki Ninja H2SX có mã lực cực đại (ps).