Loại cơ thể SUV
phân đoạn C-Segment
Dung tích 1.5 L
Công suất cực đại 188 - 190 PS
Hộp số CVT
Loại năng lượng -
The 2023 - 2024 Honda CR-V is offered in 3 variants - which are priced from 998 Triệu to 1,118 Tỷ, the base model of cr-v is 2021 Honda CR-V 1.5 E which is at a price of 998 Triệu and the top variant of Honda CR-V is 2021 Honda CR-V 1.5 L which is offered at a price of 1,118 Tỷ.
window.googletag = window.googletag || {cmd: []}; googletag.cmd.push(function() { googletag.defineSlot('/22557728108/VN_Model_Middle_leaderboard_pc', [ 728, 90 ], 'div-gpt-ad-1670996181287-0').addService(googletag.pubads()); googletag.pubads().enableSingleRequest(); googletag.pubads().collapseEmptyDivs(); googletag.enableServices(); });
googletag.cmd.push(function() { googletag.display('div-gpt-ad-1670996181287-0'); });
  • Sơ lược
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Tính năng
  • Động cơ và hiệu suất
  • Tổng kết
  • Sơ lược

    Chính thức ra mắt người yêu xe lần đầu tiên vào 2 thập kỷ trước, Honda CRV đã trở thành một cái tên gây ấn tượng mạnh mẽ trong phân khúc SUV đa dụng cỡ nhỏ. Tại Việt Nam, dòng xe xuất hiện vào cuối năm 2008, và cũng nhanh chóng khẳng định được vị trí của mình tại đây.

    Đến năm 2017, thế hệ thứ 5 của mẫu xe này chính thức trình làng, với nhiều thay đổi tích cực. Tiêu biểu là việc cộng thêm một hàng ghế, đồng nghĩa nâng số chỗ ngồi lên thành 7, bên cạnh đó là trang bị động cơ Turbo mang lại khả năng vận hành và trải nghiệm lái xe ấn tượng.

     01

    Mới đây, hãng mẹ cũng có ra thêm phiên bản đặc biệt CRV LSE, được tinh chỉnh về cả ngoại-nội thất, giúp tăng thêm vẻ khỏe khoắn vốn có.

    Phiên bản

    Giá xe (triệu đồng)

    Giá màu Đỏ (triệu đồng)

    Honda CR-V LSE

    1.138

    Không áp dụng

    Honda CR-V 1.5 L

    1.118

    1.123

    Honda CR-V 1.5 G

    1.048

    1.053

    Honda CR-V 1.5 E

    998

    Không áp dụng

  • Ngoại thất

    Thiết kế

    Honda CRV mang trong mình dáng vẻ khỏe khoắn, thể thao với những đường nét thiết kế bắt mắt. Lưới tản nhiệt hình lục giác nổi bật với đường viền crom, họa tiết lưới hình tổ ong. Kết nối liền mạch với lưới tản nhiệt là cụm đèn trước nhấn sâu, sắc sảo.

    Đầu xe là bodykit mới, với cản trước nâng cấp nam tính và mạnh mẽ hơn nhiều so với phiên bản tiền nhiệm. Mui xe dài, cản xe và hông cũng được mở rộng, độ nhô ra phía sau từ tâm bánh xe cũng ngắn hơn. Phần dưới của xe vẫn duy trì thiết kế kiểu dáng cá trê quen thuộc, nhưng cách điệu tạo cảm giác hầm hố hơn.

     01

    Kích thước

    Xe được thiết kế với kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.584 mm, 1.855 mm và 1.679 mm, nhỉnh hơn 4, 35 và 6 mm so với bản trước. Thiết kế mới này giúp chiều dài cơ sở của xe tăng lên thành 2.660 mm (tăng khoảng 40 mm), khoảng sáng gầm tăng 28mm lên 198 mm.

    Trọng lượng xe nặng hơn 80 – 100 kg so với bản tiền nhiệm, dao động trong khoảng 1,6 tấn tới 1,63 tấn.

    Hệ thống đèn chiếu

    Cụm đèn pha ở phiên bản 2022 được nâng cấp lên full LED, có thể tự động điều chỉnh góc chiếu sáng đối với 2 bản cao cấp L và G, trong khi giữ trang bị đèn halogen ở bản E. Đèn sương mù chỉ có ở bản L.

    Cụm đèn hậu LED tiêu chuẩn với thiết kế chữ L quay vào trong, tạo cảm giác sang trọng, phảng phất đâu đó thiết kế của một mẫu xe sang Thụy Điển. Đèn phanh tích hợp trên cao.

    Bánh xe

    Cả 4 phiên bản đều sử dụng lazang 18-inch, chất liệu hợp kim xám đen thiết kế chấu hoa mạnh mẽ và khá nịnh mắt. Bộ lốp 235/60R18.

     02

     03

    Thiết kế đuôi xe

    Đuôi xe mang nét thiết kế gọn gàng và săn chắc. Cản dưới hoàn toàn ốp nhựa đen, tạo nên sự nam tính. Ống xả kép đầu chụp mạ crom làm tăng tính thẩm mỹ của xế hộp.

  • Nội thất

    Nội thất của Honda CRV không quá xuất sắc, nhưng vẫn mang đến cho người dùng cảm giác hiện đại, tiện nghi nhất định.

    Khoang lái

    Không gian nội thất của xe khá thoáng, bài trí khoa học, đáp ứng tốt các nhu cầu vận chuyển hàng hóa lẫn con người.

    Mặc dù với thiết kế 7 chỗ ngồi, nhưng thực chất đây chỉ là dòng xe 5+2. Hai chỗ ngồi ở hàng ghế thứ 3 được coi như hàng ghế phụ, chỉ phù hợp với trẻ em, hoặc những người có thân hình nhỏ nhắn, khi cần có thể gập phẳng để tăng thêm không gian chứa đồ.

    Xe sử dụng chất liệu ghế da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng 4 hướng. Hàng ghế thứ hai gập tỷ lệ 60:40, hàng ghế thứ ba gập tỷ lệ 50:50, hai hàng ghế sau đều có thể gập phẳng.

     01

     02

    Bộ điều khiển trung tâm

    Bảng đồng hồ kỹ thuật số với giao diện trực quan và sống động. Bệ cần số được dời lên khá cao, nằm sát với taplo tương tự như những mẫu xe du lịch 9 – 16 chỗ. Với kiểu bố trí này, các thao tác của người lái sẽ trở nên nhanh và liền mạch hơn.

    Vô lăng

    Vô lăng 3 chấu bọc da với các đường viền bạc sang trọng, tích hợp với việc kiểm soát hành trình là những trang bị phím chức năng tiêu chuẩn. Sau vô lăng được thiết kế thêm lẫy chuyển số thể thao.

    Cấu hình thông minh

    Cả 3 phiên bản Honda CRV đều được trang bị gương chiếu hậu chống chói tự động, chìa khoá thông minh, phanh tay điện tử. Bên cạnh đó là chế độ giữ phanh tự động, kiểm soát hành trình Cruise Control, Adaptive Cruise Control…

     03

  • Tính năng

    Tính năng an toàn

    Honda CRV đạt chuẩn 5 sao về an toàn EURO NCAP. Bên cạnh những tính năng an toàn cơ bản, sản phẩm còn được bổ sung gói công nghệ Honda Sensing với những tính năng: đèn pha thích ứng tự động, phanh giảm thiểu va chạm, giảm thiểu chệch làn đường, hỗ trợ giữ làn đường, kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm tốc độ thấp,...

    Trang bị an toàn CRV

    1.5E

    1.5G

    1.5L/LSE

    Túi khí

    4

    4

    8

    Phanh ABS, EBD, BA

    Cân bằng điện tử

    Kiểm soát lực kéo

    Khởi hành ngang dốc

    Hỗ trợ đánh lái chủ động

    Cảnh báo chống buồn ngủ

    K Có

    Phanh giảm thiểu va chạm

    Đèn pha thích ứng tự động

    Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm tốc độ thấp

    Giảm thiểu chệch làn đường

    Hỗ trợ giữ làn đường

    Camera quan sát làn đường

    Không

    Camera lùi

    3 góc

    3 góc

    3 góc

    Cảm biến sau

    Không

    Không

    Tiện nghi

    Xe được trang bị màn hình trung tâm 7-inch cảm ứng công nghệ IPS với độ nét cao, cảm ứng mượt mà. Bên cạnh đó còn hỗ trợ kết nối wifi, HDMI, USB, điện thoại thông minh, AUX, cho phép nghe - gọi - nhắn tin và sử dụng bản đồ,...

    Nếu như ở thế hệ cũ, người dùng chưa mấy hài lòng về chất lượng âm thanh thì với phiên bản mới này, hệ thống âm thanh đã được cải thiện rõ rệt với 8 loa công suất 180W, tích hợp chế độ bù âm thanh theo tốc độ, mang đến trải nghiệm âm thanh cao cấp chưa từng có.

    Honda CRV trang bị hệ thống điều hòa hai vùng độc lập, tại hàng ghế thứ 2 và thứ 3 đều có cửa gió riêng chung một cụm điều khiển, có thể xoay đổi chiều linh hoạt.

    Bên cạnh đó là hàng loạt các trang bị như cốp chỉnh điện tích hợp mở cửa rảnh tay, tay nắm cửa đóng/mở bằng cảm biến, cửa sổ trời, đèn quanh xe và nhiều ngăn đựng đồ,...

     01

    Thoải mái khi vận hành

    Chỗ để chân rộng tới 50mm. Với bản mới nhất, thiết kế lưng ghế trước mỏng hơn giúp mở rộng phần nào không gian ngồi.

    Không gian lưu trữ

    Khoang hành lý Honda CRV được đánh giá thoáng rộng hàng đầu trong phân khúc, so với phiên bản tiền nhiệm đã tăng thêm 56 lít. Người dùng có thể gập phẳng các hàng ghế để tăng thêm diện tích để đồ.

  • Động cơ và hiệu suất

    Thông số động cơ

    Khối động cơ tăng áp 1.5L DOHC VTEC Turbo của Honda CRV được giới chuyên gia đánh giá rất cao về khả năng vận hành, lực kéo tốt và khả năng tăng tốc nhanh. Động cơ 4 xi lanh, phun xăng trực tiếp, cho công suất cực đại tới 188 mã lực, momen xoắn cực đại tại 2.000 -5.000 vòng/phút.

    Tuy nhiên, vì là động cơ tăng áp nên âm thanh phát ra trong khoang máy sẽ khá to, tuy nhiên nhiều khách hàng vẫn hài lòng và cho rằng tiếng gầm của động cơ phần nào mang lại cảm giác phấn khích khi vận hành.

    Truyền động

    Xe được trang bị hộp số tự động vô cấp CVT với khả năng mô phỏng theo hộp số có cấp chân thật, giúp người lái có cảm giác lên số rõ ràng. Hộp số vô cùng mượt mà ở chế độ lái D, trong khi lại mạnh mẽ khi chuyển sang chế độ lái S.

    Vận hành

    Honda CRV mang lại cho khách hàng nhiều cung bậc cảm xúc khi ngồi sau vô lăng. Xe tăng tốc nhanh, di chuyển mượt mà ở những cung đường đèo dốc, dễ dàng xuống đèo với lẫy chuyển số tích hợp ngay sau vô lăng. Khi di chuyển trong thành phố thì lại tạo cảm giác lái đầm tay, chắc chắn và êm ái, khiến người dùng cảm thấy hài lòng.

    Tiêu hao nhiên liệu

    Theo như thông báo từ hãng, khối động cơ của Honda CRV có mức tiêu hao nhiên liệu được đánh giá là vừa phải. Đây cũng vốn là ưu điểm của các dòng xe Honda nói chung, và dòng Honda CRV nói riêng từ trước đến nay.

    Mức tiêu hao nhiên liệu (lít/100km)

    Trong đô thị

    Ngoài đô thị

    Hỗn hợp

    Cả 3 phiên bản

    8,9

    5,7

    6,9

  • Tổng kết

    Có thể thấy, phiên bản Honda CRV 2022 đã xuất hiện thêm nhiều tính năng hiện đại, giúp tăng sức cạnh tranh cũng như đáp ứng tốt hơn những nhu cầu sử dụng ngày càng cao của người tiêu dùng. Với mức giá xe khá hợp lý, đây vẫn là một ẩn số khó đoán đối với các dòng xe cùng phân khúc trong năm 2022 này.

Honda CR-V có tổng cộng 4 màu tùy chọn tại Việt Nam: Lunar Silver Metallic, Modern Steel Metallic, White Orchid Pearl, Crystal Black Pearl

Lunar Silver Metallic

window.googletag = window.googletag || {cmd: []}; googletag.cmd.push(function() { googletag.defineSlot('/22557728108/VN_Model_Bottom_leaderboard_pc', [ 728, 90 ], 'div-gpt-ad-1670996200646-0').addService(googletag.pubads()); googletag.pubads().enableSingleRequest(); googletag.pubads().collapseEmptyDivs(); googletag.enableServices(); });
googletag.cmd.push(function() { googletag.display('div-gpt-ad-1670996200646-0'); });
  • Giá xe Honda CR-V 2022 là bao nhiêu?

    Giá lăn bánh của Honda CR-V 2022 mới nhất tại Việt Nam là 998,00 Triệu - 1,11 Tỷ, để biết tổng giá cập bến cụ thể, vui lòng tham khảo chương trình khuyến mãi của Honda CR-V.

  • Honda CR-V có những mẫu xe nào?

    Honda CR-V đã ra mắt các mẫu xe này tại thị trường Việt Nam: 2021 Honda CR-V 1.5 E,2021 Honda CR-V 1.5 G,2021 Honda CR-V 1.5 L.

  • Đối thủ của Honda CR-V là gì?

    Honda CR-V là mẫu SUV hạng C-Segment. Dung tích 1.5L, các đối thủ của nó có thể kể đến như ....

window.googletag = window.googletag || {cmd: []}; googletag.cmd.push(function() { googletag.defineSlot('/22557728108/VN_Model_Mrec1_pc', [ 300, 250 ], 'div-gpt-ad-1670996247952-0').addService(googletag.pubads()); googletag.pubads().enableSingleRequest(); googletag.pubads().collapseEmptyDivs(); googletag.enableServices(); });
googletag.cmd.push(function() { googletag.display('div-gpt-ad-1670996247952-0'); });
Hyundai Santafe
1,03 - 1,34 Tỷ
Mazda CX-5
829 - 1,059 Tỷ
Toyota Fortuner
995 - 1,459 Tỷ
Ford Everest
1,099 - 1,452 Tỷ
Mitsubishi Pajero Sport
980,5 - 1,183 Tỷ
VS